Xu hướng mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh Alzheimer

ThS.BS Trần Thị Hoài Thu, Bệnh viện Quân y 175

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) toàn cầu có hơn 55 triệu người sống chung với sa sút trí tuệ, trong đó 60-70% là bệnh Alzheimer, và con số này dự báo tăng gấp đôi vào năm 2050.

Tỷ lệ người mắc Alzheimer tại Việt Nam đang gia tăng nhanh. Ảnh minh họa: Canva

Alzheimer là bệnh thoái hoá thần kinh phức tạp và tiến triển qua nhiều giai đoạn khác nhau, từ giai đoạn tiền lâm sàng/ không triệu chứng đến giai đoạn mất trí nhớ nghiêm trọng, gây nên gánh nặng lớn cho người bệnh, người chăm sóc và xã hội. 

Tại Việt Nam, với xu hướng già hóa dân số nhanh, tỷ lệ mắc Alzheimer và các dạng sa sút trí tuệ khác đang tăng rõ rệt. Tuy nhiên, việc phát hiện sớm bệnh vẫn còn hạn chế do thiếu các công cụ chẩn đoán đáng tin cậy và ít xâm lấn. Đa số bệnh nhân chỉ được phát hiện ở giai đoạn trung bình – nặng, khi suy giảm chức năng nặng nề và có các biểu hiện rối loạn hành vi tâm lý. Trong khi đó những thay đổi sinh bệnh học, hình ảnh học sọ não có thể biến đổi từ trước khi xuất hiện triệu chứng đến 20 năm. 

Các xét nghiệm kinh điển (dịch não tủy, PET amyloid/tau) có chi phí cao, khó triển khai rộng rãi và đôi khi không có sẵn, chưa kể còn gây hại cho người bệnh khi phải tiếp xúc với tia xạ. Trong những thập kỷ qua đã có những tiến bộ đáng kể về dấu ấn sinh học về chẩn đoán và các liệu pháp điều biến bệnh đã định hình bối cảnh điều trị.

Dấu ấn sinh học mới 

Sự xuất hiện của các xét nghiệm sinh học mới là yêu cầu cấp thiết. Các xét nghiệm máu p-tau217, p-tau181, Aβ42/40 đã chứng minh độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong phát hiện Alzheimer giai đoạn tiền lâm sàng, thuận tiện và ít xâm lấn hơn dịch não tủy. Các protein mới như YWHAG, NPTX2, eMTBRtau243 cho thấy khả năng dự báo tiến triển bệnh, không chỉ phát hiện sự hiện diện amyloid/tau mà còn đánh giá nguy cơ suy giảm nhận thức. Xu hướng nghiên cứu dấu ấn sinh học ngoại vi (như máu, nước tiểu, nước bọt) đang mở ra triển vọng tầm soát cộng đồng với chi phí thấp. Xét nghiệm mới sẽ đóng vai trò giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm từ giai đoạn chưa có triệu chứng, phân tầng nguy cơ và chọn đúng nhóm bệnh nhân để điều trị, đồng thời hỗ trợ theo dõi hiệu quả các liệu pháp mới. 

Ngày 16/5 năm nay, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) Hoa Kỳ đã cho phép tiếp thị thiết bị chẩn đoán đầu tiên dùng xét nghiệm máu để hỗ trợ chẩn đoán bệnh Alzheimer. Tỷ lệ huyết tương Lumipulse G pTau217/βAmyloid 1-42 dùng để phát hiện sớm các mảng amyloid liên quan đến bệnh Alzheimer ở bệnh nhân trưởng thành, từ 55 tuổi trở lên, có biểu hiện của bệnh. Mặc dù mảng amyloid có thể xuất hiện ở nhiều bệnh khác, nhưng cùng với các đánh giá khác sẽ giúp bác sĩ xác định nguyên nhân có thể gây ra các triệu chứng của người bệnh. 

Xét nghiệm dấu ấn sinh học mới giúp phát hiện Alzheimer giai đoạn sớm. Ảnh minh họa: Canva

Liệu pháp điều biến bệnh 

Sự ra đời của liệu pháp miễn dịch chống amyloid, bao gồm các kháng thể đơn dòng được FDA phê duyệt như Lecanemab và Donanemab, đã chứng minh hiệu quả trong việc làm chậm tiến trình suy giảm nhận thức ở giai đoạn đầu của bệnh Alzheimer. 

Những liệu pháp này đánh dấu sự thay đổi trong tư duy về quản lý bệnh Alzheimer, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán và can thiệp sớm. Nhưng nhóm thuốc này đòi hỏi lựa chọn người bệnh phù hợp, dựa vào lâm sàng, xét nghiệm dấu ấn sinh học, di truyền và hình ảnh học sọ não. Người bệnh cần được đánh giá đầy đủ và toàn diện để cân nhắc hiệu quả và các tác dụng phụ trong quá trình điều trị và theo dõi.

Mặc dù vậy, các thuốc ức chế cholinesterase và memantin vẫn là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho người bệnh ở giai đoạn nhẹ, trung bình đến nặng, giúp giảm triệu chứng và ổn định chức năng sống. Ngoài dùng thuốc, điều trị bệnh Alzheimer vẫn cần phương pháp điều trị đa mô thức, cá nhân hoá, tích hợp thay đổi lối sống, đào tạo nhận thức và hỗ trợ người chăm sóc. 

“Hiện nay ở Việt Nam vẫn còn tồn tại khoảng trống lớn giữa chẩn đoán và điều trị bệnh Alzheimer. Việc phát triển dấu ấn sinh học mới và thuốc điều trị cơ chế bệnh sinh là yêu cầu cấp thiết, nhằm phát hiện sớm, can thiệp kịp thời, cá thể hóa điều trị, lựa chọn đúng bệnh nhân, đúng thuốc, giúp nâng cao hiệu quả và giảm gánh nặng kinh tế, xã hội”. 

 

TSK số 698

[Banner Mid] Hồng Phát


Ý kiến của bạn

{% item.name %}

{% item.comment %}

Đọc thêm

sile

Đường nhân tạo có thể hại thận

30/12/2025 00:00:00 GMT+0700

Các chất tạo ngọt như aspartame (có trong nhãn hiệu Equal), sucralose (Splenda) và rượu đường được quảng bá rộng rãi là những lựa chọn lành mạnh hơn so với thực phẩm làm từ đường tinh luyện (glucose). Nhiều người tìm đến những chất thay thế này với hy vọng giảm thiểu rủi ro sức khỏe liên quan đến đường. Tuy nhiên, những bằng chứng khoa học mới nhất cho thấy rượu đường sorbitol có thể không vô hại như người ta thường nghĩ.

sile

WHO hướng dẫn sử dụng thuốc GLP-1 trong điều trị béo phì

06/12/2025 00:00:00 GMT+0700

Ngày 1-12, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã ban hành hướng dẫn toàn cầu về việc sử dụng liệu pháp GLP-1 trong điều trị béo phì như một bệnh mạn tính tái phát.

sile

Tế bào miễn dịch chữa lành cơ nhanh hơn

01/12/2025 00:00:00 GMT+0700

Một nhóm nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Cincinnati (Hoa Kỳ) đã phát hiện ra một quá trình sửa chữa chung và bất ngờ có thể giúp cơ thể phục hồi sau một số loại tổn thương cơ. Dự án được dẫn dắt bởi tiến sĩ Gyanesh Tripathi của Bệnh viện Nhi Cincinnati.

sile Youtube video

Người cơ bắp nhiều sẽ có bộ não trẻ về tuổi sinh học

01/12/2025 00:00:00 GMT+0700

Kết quả một nghiên cứu trình bày tại Hội thảo thường niên của Hiệp hội X quang Bắc Mỹ (RSNA) mới đây cho thấy những người có nhiều cơ bắp hơn và tỷ lệ mỡ nội tạng trên cơ thấp hơn sẽ có biểu hiện dấu hiệu của tuổi não sinh học trẻ hơn. Mỡ nội tạng là lượng mỡ được lưu trữ sâu trong bụng, xung quanh các cơ quan nội tạng quan trọng.

sile

Bác sĩ Barlett người tạo “phép màu” ECMO

11/12/2025 00:00:00 GMT+0700

Ông đã phát triển phương pháp điều trị ECMO, có thể duy trì sự sống cho bệnh nhân suy tim và phổi trong nhiều ngày, qua đó cứu sống hàng trăm người khắp thế giới, đặc biệt trong đại dịch COVID-19.

sile

Phá sản vì nghiên cứu kháng sinh mới

17/12/2025 00:00:00 GMT+0700

Gần 1,3 triệu ca nhiễm trùng tử vong trên toàn cầu vào năm 2019 do liên quan trực tiếp đến kháng kháng sinh. Lẽ ra đây là cơ hội kinh doanh tốt cho việc tìm kiếm kháng sinh mới, nhưng thực tế nhiều hãng thuốc lại... phá sản.

sile

{% item.title %}

{% item.time_ago %}

{% item.short_description %}